DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1 - QUA HÌNH THỨC XÉT TUYỂN ĐIỂM THI THPTQG
21

TuyểnSinh 2017

(Cập nhật ngày: 18/8/2016)
1 YTB004376 ĐỖ THU HOA 12/09/1998 D420201 Công nghệ sinh học
2 SPH011073 NGUYỄN HỒNG VÂN 29/03/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
3 TDV011129 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI 20/10/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
4 TDV007851 KIM THỊ HUYỀN 20/01/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
5 HDT018371 PHAN THỊ TRÚC TRÚC 17/12/1998 D480201 Công nghệ thông tin
6 SKH003890 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 15/12/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
8 TLA011563 NGUYỄN VIỆT TRINH 23/10/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
9 SPH005143 LÊ NGUYỄN TÙNG LÂM 09/12/1998 D580102 Kiến trúc
10 TTB001537 ĐẶNG THỊ NGỌC MAI 18/12/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
11 YTB007341 NGUYỄN THỊ KIM LOAN 03/03/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
12 HDT006393 NGUYỄN LÊ HOÀN 13/01/1998 D510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
13 YTB012204 TRẦN THỊ THU THƯƠNG 26/05/1998 D580102 Kiến trúc
14 KQH008216 ĐÀO HỒNG LOAN 20/01/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
15 NTH001977 NGUYỄN THỊ LAN HỒNG 24/07/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
16 KHA001023 NGUYỄN TRUNG DU 30/11/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
17 SPH007331 ĐỖ THỊ MINH NGUYỆT 25/03/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
18 SP2004847 TRẦN THỊ THẢO 11/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
19 MDA005667 NGUYỄN THỊ KHÁNH VÂN 24/11/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
20 KHA001254 ĐÀM ĐỨC DƯƠNG 07/01/1997 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
21 SPH007413 TRẦN MINH NHẬT 09/06/1998 D420201 Công nghệ sinh học
22 TMA002673 TRẦN THỊ LAN HƯƠNG 20/06/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
23 TLA006902 LÊ KHÁNH LY 24/12/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
24 NTH002472 BÙI THỊ THU HƯỜNG 29/11/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
27 THP001541 TRẦN PHƯƠNG LINH 11/11/1998 D340301 Kế toán
28 NTH005379 LÊ THỊ NGỌC TRINH 25/02/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
29 TLA009458 NGUYỄN THÚY QUỲNH 08/01/1999 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
30 HDT013030 BÙI THỊ PHƯƠNG 15/03/1997 D220209 Ngôn ngữ Nhật
31 KQH007102 ĐINH NGỌC KHÔI 27/11/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
33 KHA002325 PHẠM THỊ HIỀN 30/08/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
34 THP001162 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 31/12/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
35 NTH000731 PHẠM HƯƠNG DUNG 27/04/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
36 THV001392 HỨA ĐỨC HẢI 09/10/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
37 TLA007992 NGUYỄN HỒNG NGỌC 09/09/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
38 DND004434 LÊ MINH LONG 18/02/1998 D480201 Công nghệ thông tin
39 THV005409 NGUYỄN THỦY TIÊN 02/02/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
41 SP2002042 NGUYỄN HUY HOÀNG 13/09/1997 D510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
42 DHS003677 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 13/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
43 HVN000620 VŨ HOÀNG ANH 31/12/1998 D480201 Công nghệ thông tin
44 HHA012831 PHẠM THU PHƯƠNG 13/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
45 HDT011002 MAI ĐỨC MINH 13/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
46 KQH008334 NGUYỄN HOÀNG LONG 02/01/1998 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
47 TND007224 NGUYỄN THỊ THU THỦY 02/03/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
48 HVN002653 NGUYỄN HỒNG HẠNH 17/03/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
50 KQH004701 HOÀNG GIA HIỆP 28/12/1998 D340406 Quản trị văn phòng
51 HHA005538 ĐÀO VIẾT MINH HIẾU 05/01/1998 D510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
52 KHA004003 ĐỖ CHI LINH 03/10/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
53 KHA001890 NGUYỄN VĂN HẢI 11/09/1997 D340406 Quản trị văn phòng
54 DDF001915 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 05/09/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
56 HVN008623 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 12/11/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
57 SPH009153 NGUYỄN THANH THẢO 01/02/1998 D480201 Công nghệ thông tin
58 HDT002361 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 18/05/1995 D340201 Tài chính ngân hàng
59 SP2000056 ĐÀO VĂN ANH 24/11/1996 D220209 Ngôn ngữ Nhật
60 KHA007629 TRẦN THỊ THÙY TRANG 27/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
62 LNH001216 VŨ QUỐC ĐẠT 02/07/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
63 TDV009151 HOÀNG THỊ LAN 02/02/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
66 KQH016337 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 01/02/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
68 KHA008153 NGUYỄN ANH VĂN 04/02/1998 D480201 Công nghệ thông tin
70 SP2004835 PHẠM PHƯƠNG THẢO 10/05/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
71 SPH009673 NGUYỄN THỊ THÚY 12/06/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
73 DCN013723 ĐINH VĂN TRUNG 09/10/1997 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
74 LPH003139 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 19/03/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
75 YTB002253 NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN 20/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
76 MDA001615 ĐÀO THỊ HẬU 22/09/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
77 BKA003108 LÊ THU HÀ 17/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
78 LNH002594 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 21/11/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
79 NTH000042 BÙI DUY ANH 27/06/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
80 BKA012417 BẠCH ĐĂNG VŨ 21/08/1998 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
81 TMA002959 HOÀNG ANH LÂN 29/03/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
82 BKA002441 BÙI TIẾN ĐẠT 17/02/1993 D480201 Công nghệ thông tin
84 SPH000077 BÙI THỤC ANH 07/11/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
85 TND002654 NGUYỄN THỊ THU HÒA 21/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
86 DCN000526 TRẦN KIM ANH 22/11/1998 D480201 Công nghệ thông tin
87 HHA004386 NGUYỄN THỊ THU HÀ 08/09/1998 D420201 Công nghệ sinh học
88 NTH003606 NGUYỄN ÁNH NGỌC 03/06/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
89 NTH002195 HÀ HẠNH HUYỀN 10/03/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
90 NTH000842 LÊ BÌNH MỸ DUYÊN 03/10/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
91 KQH014480 NGUYỄN THỊ MINH TRANG 11/12/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
92 LPH001589 HOÀNG THỊ LOAN 09/11/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
94 XDA001271 VŨ MINH HIẾU 20/06/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
95 TMA005176 PHẠM THỊ THUỶ 05/08/1998 D580301 Kinh tế xây dựng
96 HDT015882 TRẦN ĐỨC THẮNG 03/09/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
97 KQH007486 NGUYỄN THỊ LÊN 15/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
98 HVN001459 HÀ TRỌNG DŨNG 15/09/1998 D340406 Quản trị văn phòng
99 HVN003544 VŨ VIỆT HOÀN 03/03/1998 D480201 Công nghệ thông tin
100 TLA008203 PHAN TRỌNG NHÂN 30/09/1998 D480201 Công nghệ thông tin
101 DCN004112 VŨ MINH HẰNG 06/11/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
102 NTH000116 HÀ HOÀNG ANH 26/10/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
103 TND003548 NGUYỄN MAI HƯƠNG 17/12/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
104 NTH003866 TRẦN KIM OANH 11/09/1998 D340201 Tài chính ngân hàng
105 TLA010372 HOÀNG THÂN 15/03/2000 D480201 Công nghệ thông tin
106 LPH002005 MAI THỊ NHUNG 30/01/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
107 SPH007289 VŨ HỒNG NGỌC 28/07/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
109 TLA003771 NGUYỄN THU HIỀN 08/04/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
110 SPH003143 VŨ HỒNG HẠNH 12/11/1998 D480201 Công nghệ thông tin
111 KQH010835 ĐỖ TIẾN NGUYÊN PHƯƠNG 07/07/1998 D480201 Công nghệ thông tin
112 SPH008324 NGUYỄN ĐÌNH QUÝ 04/08/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
113 THP002679 NGUYỄN THẢO TRANG 17/03/1998 D340406 Quản trị văn phòng
114 NTH001338 BÙI THỊ HẠ 04/05/1998 D340301 Kế toán
115 GHA000375 NGUYỄN THỊ KIM ÁNH 11/06/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
116 NHH000700 TỪ NGUYỆT HÀ 31/12/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
117 SP2003450 TRẦN ĐỨC MẠNH 17/05/1998 D510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
118 BKA006411 NGUYỄN THỊ THU LINH 04/11/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
119 DND002779 HUỲNH NHẬT HOÀNG 30/10/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
120 KQH009222 LÊ THỊ TRÀ MY 10/03/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
121 SP2005607 BẠCH VĂN TÚ 28/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
122 BKA004181 VŨ PHẠM MINH HIẾU 02/09/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
123 DCN012512 TRẦN THỊ THỦY 29/11/1997 D220209 Ngôn ngữ Nhật
124 NTH003601 LÊ THỊ MỸ NGỌC 11/06/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
125 TQU002857 NGUYỄN QUANG VINH 21/02/1998 D580102 Kiến trúc
126 THP001355 BÙI THỊ PHƯƠNG LAN 12/04/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
127 TLA008009 NGUYỄN NHƯ NGỌC 29/06/1998 D480201 Công nghệ thông tin
128 KQH016347 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 13/09/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
129 KQH006825 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 19/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
130 BKA005338 LÊ THUỲ HƯƠNG 12/05/1998 D340201 Tài chính ngân hàng
131 BKA003666 VŨ THÚY HẰNG 31/08/1998 D340301 Kế toán
132 NTH002591 PHẠM TRUNG KIÊN 18/09/1998 D340406 Quản trị văn phòng
133 TTB000067 LÒ THỊ NGỌC ANH 12/06/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
134 SPH008340 ĐỖ HOÀNG THU QUYÊN 05/02/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
135 HVN000217 LÊ VÂN ANH 04/06/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
136 YTB004852 NGUYỄN THỤ HỒNG 01/10/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
137 SPH003633 NGUYỄN THỊ MINH HIẾU 18/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
138 DCN013636 PHẠM THỊ KIỀU TRINH 18/06/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
139 KQH005951 NGUYỄN VĂN HUY 06/03/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
140 SPH001422 TRẦN HÀ CHI 27/07/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
141 BKA009932 ĐẶNG HƯƠNG THẢO 11/09/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
142 QST007556 TRẦN THỊ NGUYỆT MINH 12/07/1997 D220209 Ngôn ngữ Nhật
143 HHA004117 NGUYỄN THỊ MỸ GIANG 16/11/1997 D340101 Quản trị kinh doanh
144 NTH002335 NGUYỄN NGỌC THANH HƯNG 08/12/1998 D580102 Kiến trúc
145 TMA001980 DOÃN THỊ HOA 20/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
146 DCN012300 ĐẶNG THỊ THUỶ 23/01/1998 D340301 Kế toán
147 NTH000147 LÊ THỊ VÂN ANH 03/11/1998 D340406 Quản trị văn phòng
148 DHU002965 NGUYỄN THỊ HẠ HUYỀN 10/03/1997 D220209 Ngôn ngữ Nhật
149 SPH001140 PHÙNG NGỌC ÁNH 20/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
150 HDT015230 LÊ LỆNH THÀNH 01/04/1998 D480201 Công nghệ thông tin
151 KQH003742 TẠ THỊ HÀ 29/09/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
152 LNH003563 ĐẶNG THỊ MAI 19/02/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
153 KHA002675 ĐỒNG THỊ PHƯƠNG HOÀI 13/04/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
154 MDA005642 TRỊNH THỊ UYÊN 12/07/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
155 HDT009849 NGUYỄN VŨ THÙY LINH 05/02/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
156 YTB013436 LÊ TUẤN TÙNG 17/08/1998 D580102 Kiến trúc
157 DCN007090 LÂM THỊ NHẬT LỆ 06/12/1997 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
158 KHA006432 NGUYỄN THỊ THANH 27/03/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
159 KHA006551 ĐỖ THỊ THU THẢO 10/09/1998 D580301 Kinh tế xây dựng
160 KQH000067 TRẦN THỊ KIM AN 03/07/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
161 KQH007287 LÊ THỊ THU LAN 23/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
162 HVN001888 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 08/04/1998 D480201 Công nghệ thông tin
163 SKH001294 PHÙNG QUỐC ĐẠI 12/08/1998 D580102 Kiến trúc
164 SPH008456 NGUYỄN THU QUỲNH 04/10/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
165 TMA002962 ĐỖ THỊ LÊ 24/03/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
166 TMA003478 NGUYỄN THỊ MAI 02/12/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
167 KQH015863 NGUYỄN THỊ VÂN 12/07/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
168 SP2004135 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG 21/08/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
169 MDA002223 ĐINH THỊ HUYỀN 24/08/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
170 LNH001345 ĐÀO THỊ HƯƠNG GIANG 11/07/1997 D340406 Quản trị văn phòng
171 DCN004590 NGUYỄN MẠNH HIẾU 12/10/1998 D580102 Kiến trúc
172 KHA007667 PHAN THỊ NGỌC TRÂM 29/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
173 SPH000551 NGUYỄN MINH ANH 12/08/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
174 NTH005302 PHẠM THANH TRANG 06/12/1998 D340201 Tài chính ngân hàng
175 GHA006725 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 25/05/1998 D480201 Công nghệ thông tin
176 SPH002816 NGUYỄN KHÁNH HÀ 01/09/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
177 LNH005842 NGUYỄN THỊ TRANG 12/03/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
178 KQH014031 NGÔ THỊ TIẾP 16/01/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
179 HDT019158 NGUYỄN MẠNH TÙNG 02/11/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
180 TMA002352 MAI QUANG HUY 13/02/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
181 HTC000084 NGUYỄN THỊ KIỀU ANH 30/05/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
182 GHA000603 NGUYỄN THẾ CHỈNH 04/01/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
183 DCN001999 PHẠM THỊ THUỲ DUNG 19/12/1998 D220113 Việt Nam học (Chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch)
184 HDT000878 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 09/05/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
185 HDT002974 NGUYỄN VĂN DŨNG 17/05/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
186 XDA000468 LĂNG THỊ CÚC 26/05/1997 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
187 HDT006766 TRẦN THỊ HỒNG 15/05/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
188 SPH005042 PHAN DUY KIÊN 30/08/1998 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
189 HDT013515 TRẦN THỊ PHƯỢNG 01/01/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
190 HDT010955 LÊ CÔNG MINH 07/09/1998 D580301 Kinh tế xây dựng
191 BKA009262 LÊ THỊ THÚY QUỲNH 05/01/1998 D340201 Tài chính ngân hàng
192 GHA003169 TRẦN MẠNH LÂM 02/08/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
193 KQH001713 KIỀU THỊ CHINH 07/12/1998 D480201 Công nghệ thông tin
194 SPH000420 NGÔ PHƯƠNG ANH 25/12/1998 D480201 Công nghệ thông tin
195 MDA005423 NGUYỄN VIỆT TÚ 12/05/1995 D580102 Kiến trúc
196 TTB000094 NGUYỄN THỊ THẢO ANH 13/03/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
197 DCN014946 TRẦN THỊ YÊN 02/07/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
198 TQU000124 VŨ HOÀI ANH 20/09/1998 D340406 Quản trị văn phòng
199 GHA003663 NGUYỄN THỊ LƯƠNG 14/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
200 DHS011571 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 24/11/1996 D580102 Kiến trúc
201 YTB003986 NGUYỄN THỊ THỤC HIỀN 24/10/1998 D340301 Kế toán
202 HDT017061 NGUYỄN THUỶ TIÊN 21/04/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
203 HDT019378 NGÔ THỊ TUYẾT 14/04/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
204 SPH000247 HOÀNG MAI ANH 28/08/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
205 BKA009712 HOÀNG MINH THANH 09/12/1998 D580205 Kỹ thuật XD công trình giao thông
206 HDT000312 LÊ DUY ANH 14/08/1997 D580301 Kinh tế xây dựng
207 LPH002337 LỤC NAM SƠN 29/11/1998 D580102 Kiến trúc
208 HDT012194 LÊ THỊ NGUYỆT 20/05/1998 D340301 Kế toán
209 TMA005529 LÊ THỊ TRANG 01/02/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
210 SKH002419 PHẠM THANH HIẾU 24/05/1998 D580102 Kiến trúc
211 TMA005999 VŨ VĂN UÂN 12/11/1997 D220209 Ngôn ngữ Nhật
212 YTB009329 PHẠM THỊ OANH 22/09/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
213 TLA012633 NGUYỄN THỊ XUÂN 09/08/1998 D340301 Kế toán
214 HDT011209 NGÔ THỊ VIỆT MỸ 03/11/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
215 SP2001422 NGUYỄN NGỌC HẢI 25/06/1997 D580102 Kiến trúc
216 THV004730 LÊ CÔNG SƠN 04/11/1997 D580102 Kiến trúc
217 KQH005530 NGUYỄN THỊ HỒNG 24/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
218 DCN000701 BÙI THỊ NHẬT ÁNH 30/04/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
219 NTH000353 TRẦN TIẾN ANH 12/04/1998 D580102 Kiến trúc
220 KQH001199 NGUYỄN THỊ ÁNH 04/07/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
221 KHA002574 HÀ VI HOA 19/05/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
222 DCN002648 TRẦN VĂN ĐẠI 10/02/1997 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
223 LPH002177 PHẠM THỊ PHƯỢNG 05/10/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
224 TDV013638 TRẦN THỊ OANH 15/11/1996 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
225 HVN009893 TRẦN THU TRANG 21/01/1997 D340406 Quản trị văn phòng
226 NTH003940 BÙI THANH PHƯƠNG 10/12/1996 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
227 HHA005654 NGUYỄN MINH HIẾU 10/08/1998 D580102 Kiến trúc
228 NTH005161 ĐÀO HÀ TRANG 16/05/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
229 KQH013581 NGUYỄN THỊ THU THỦY 16/07/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
230 HDT009336 LÊ THỊ HÀ LINH 12/05/1998 D340301 Kế toán
231 NTH004133 MẠC ANH QUÂN 09/11/1998 D580102 Kiến trúc
232 NTH003323 VŨ CÔNG MINH 21/06/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
233 SKH003096 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 06/08/1998 D340301 Kế toán
234 THP002260 NGUYỄN MINH THÁI 22/12/1998 D340301 Kế toán
235 NTH001220 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG HÀ 16/08/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
236 GHA006715 NGÔ THỊ ÁNH VÂN 09/11/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
237 TDV013465 CHU THỊ KIM OANH 31/10/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
238 TMA005597 NGUYỄN THỊ TRANG 03/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
239 HDT014340 VŨ THỊ SINH 11/05/1998 D340301 Kế toán
240 HVN002831 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 12/11/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
241 NTH004401 BÙI MINH TÂN 01/07/1998 D580102 Kiến trúc
242 TLA007743 NGUYỄN HẰNG NGA 05/10/1998 D580102 Kiến trúc
243 DTS001146 HÀ BÍCH NGỌC 28/04/1998 D340301 Kế toán
244 KQH007330 NGUYỄN THỊ LAN 27/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
245 BKA005683 BÙI TRUNG KIÊN 16/12/1998 D580102 Kiến trúc
246 KQH000373 LẠI THỊ HOÀNG ANH 02/11/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
247 DCN006167 ĐINH THỊ THU HƯƠNG 16/09/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
248 DCN013265 MAI THỊ HUYỀN TRANG 17/11/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
249 NTH003502 LÊ THỊ NGÀ 30/01/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
250 HVN001809 NGUYỄN HỮU ĐẠI 31/03/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
251 YTB005418 NGÔ THỊ NGỌC HUYỀN 05/11/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
252 LPH001179 TRẦN QUANG HUY 09/09/1998 D480201 Công nghệ thông tin
253 NTH003810 VŨ THỊ HỒNG NHUNG 18/11/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
254 KQH005792 PHẠM MINH HÙNG 28/09/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
255 DCN013185 ĐÀO THỊ THU TRANG 09/02/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
256 SPH010946 PHAN THỊ TƯƠI 14/04/1995 D220209 Ngôn ngữ Nhật
257 HDT018125 TRẦN THỊ TRANG 14/08/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
258 TLA009620 NGUYỄN HỒNG SƠN 15/11/1998 D340406 Quản trị văn phòng
259 KQH008732 LÊ THỊ TUYẾT MAI 17/06/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
260 KQH004176 ĐỖ THỊ HẰNG 14/02/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
261 BKA012139 NGUYỄN ÁNH TUYẾT 14/09/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
262 TLA010050 HOÀNG PHƯƠNG THẢO 18/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
263 SKH005971 NGUYỄN THỊ THẢO 14/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
264 TMA002591 ĐINH THỊ THU HƯƠNG 11/09/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
265 HVN006567 PHẠM THỊ NGÂN 23/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
266 GHA006041 VŨ NGỌC TIẾN 16/11/1998 D480201 Công nghệ thông tin
268 YTB007158 QUÁCH DIỆU LINH 19/02/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
269 HVN005259 LÊ THỊ KHÁNH LINH 31/12/1998 D580301 Kinh tế xây dựng
270 DCN014510 PHẠM THỊ UYÊN 25/05/1998 D340301 Kế toán
271 HTC002796 HÀ NGỌC VỸ 19/07/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
272 NTH000224 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 03/07/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
273 GHA005030 TRỊNH TỐ QUỲNH 08/01/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
274 HTC000466 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 26/10/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
275 NTH002346 PHẠM THÀNH HƯNG 16/07/1998 D220113 Việt Nam học (Chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch)
276 TDV019438 NGUYỄN NGỌC TRÂM 04/02/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
277 KQH000210 ĐÀO TUẤN ANH 20/11/1998 D580205 Kỹ thuật XD công trình giao thông
278 KQH001779 NGUYỄN TRÍ CHUNG 20/11/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
279 TLA003844 LÊ XUÂN HIỆP 12/08/1998 D480201 Công nghệ thông tin
280 KQH008979 NGUYỄN THỊ MẬU 23/09/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
281 KQH010961 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 22/01/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
282 YTB003934 HOÀNG THỊ THU HIỀN 30/10/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
283 TMA005606 NGUYỄN THỊ TRANG 19/09/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
284 SP2002413 NGUYỄN THU HUYỀN 20/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
285 SPH007605 NGUYỄN BÁ NINH 18/07/1998 D580102 Kiến trúc
286 DCN009632 HOÀNG THỊ NINH 04/08/1998 D340406 Quản trị văn phòng
287 TLA003457 VŨ THỊ MINH HẠNH 18/03/1998 D340301 Kế toán
288 TLA002176 NGUYỄN THỊ DUYÊN 07/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
289 SPH009355 BÙI DUY THIÊM 19/06/1998 D340301 Kế toán
290 TMA003256 TRỊNH THỊ LINH 16/07/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
291 BKA000496 NGUYỄN ĐỖ QUỲNH ANH 16/03/1997 D340101 Quản trị kinh doanh
292 SPH004728 PHÙNG MAI HƯƠNG 05/04/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
293 MDA005299 TRỊNH THỊ BẢO TRANG 07/05/1998 D340301 Kế toán
294 KQH007681 ĐOÀN THÙY LINH 21/10/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
295 BKA003184 NGUYỄN THANH HÀ 22/10/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
296 HDT009440 LÊ THỊ THÙY LINH 02/01/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
297 HVN007607 VŨ THỊ PHƯƠNG 25/10/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
298 HDT005756 NGUYỄN HỮU HIỆP 05/08/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
299 SPH007341 NGUYỄN KIỀU CHÂN NGUYỆT 04/11/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
300 SPH002216 ĐỖ TIẾN ĐẠT 02/07/1998 D480201 Công nghệ thông tin
301 SPH001875 PHÙNG QUANG DŨNG 11/10/1998 D480201 Công nghệ thông tin
302 SPH006302 NGUYỄN HOA MAI 09/04/1997 D220209 Ngôn ngữ Nhật
303 BKA011255 NGUYỄN NGỌC TRANG 10/01/1994 D220201 Ngôn ngữ Anh
304 SPH005832 SẦM DIỆU LINH 05/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
305 LNH001672 VŨ MAI HẠNH 01/07/1998 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
306 GHA005125 NGUYỄN QUANG SƠN 31/08/1998 D580102 Kiến trúc
307 KQH003079 NGUYỄN HUY ĐÔNG 02/01/1998 D580201 Kỹ thuật công trình xây dựng
308 NTH001188 TRẦN ĐỨC GIANG 12/03/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
309 MDA003747 BÙI THỊ NHUNG 10/06/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
310 TLA008389 NGUYỄN TUYẾT NHUNG 07/08/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
311 NTH000586 VŨ QUỐC CHUYỆN 05/11/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
312 SKH000829 ĐỖ VĂN CÔNG 06/04/1998 D580102 Kiến trúc
313 BKA008704 MAI VIỆT PHƯƠNG 16/01/1998 D340201 Tài chính ngân hàng
314 YTB003851 NGUYỄN THỊ HẬU 08/05/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
315 SPH009427 PHẠM MINH THÔNG 22/06/1998 D340301 Kế toán
316 KHA002295 NGUYỄN THỊ HIỀN 04/06/1998 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc
317 SPH001427 TRẦN LINH CHI 02/02/1998 D340201 Tài chính ngân hàng
318 MDA003215 LÊ THANH MAI 15/01/1998 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
319 KQH004072 PHẠM THỊ HỒNG HẠNH 31/12/1998 D220113 Việt Nam học (Chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch)
320 LNH004641 HOÀNG THỊ NGỌC QUỲNH 22/02/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
321 TLA011882 TRỊNH CẨM TÚ 15/12/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
322 SKH001687 LƯƠNG THỊ THU HÀ 17/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
323 SKH004161 TRẦN MỸ LƯƠNG LƯƠNG 28/08/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
324 YTB003983 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 13/03/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
325 TMA004204 CHU THỊ LINH PHƯƠNG 08/03/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
326 HUI014528 TRẦN THỊ BẢO YẾN 22/11/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
327 BKA011505 PHẠM THỊ HUYỀN TRÂM 11/09/1998 D220201 Ngôn ngữ Anh
328 SP2005285 TRẦN VĂN TOÀN 10/06/1998 D220209 Ngôn ngữ Nhật
329 HTC002546 ĐẶNG KIỀU TRINH 07/05/1998 D340101 Quản trị kinh doanh
Thông báo quan trọng
Robocup 2016
cong thong tin sinh vien
dang ki xet tuyen truc tuyen 2016
link hop tac dao tao quoc te
lich cong tac tuan
doan hoi
vntechlab

Đối tác

Liên kết website